Đặc điểm chung:
- Công nghệ pin LFP an toàn nhất.
- Tuổi thọ dài -> 3000 chu kỳ @ 85% DOD.
- Công suất mở rộng lên đến 100kwh.
- Kích thước nhỏ gọn để tiết kiệm không gian.
- BMS tương thích với hầu hết các loại inverter, kết nối liền mạch với biến tần lưu trữ năng lượng.
- Nhiều giao diện truyền thông: RS485, RS232, CAN.
- Bảo vệ ngắn mạch/ Quá dòng/ Quá điện áp/ Quá nhiệt.
- Nhiều máy song song, thu thập địa chỉ tự động mà không cần thao tác thủ công
| Model | CTS-48100 |
| ĐẶC TÍNH ĐIỆN | |
| Công nghệ cell
Cell Type – Chemistry |
Lăng trụ – LiFePO4 |
| Dung lượng định mức
Rated Capacity |
100Ah |
| Điện áp định mức
Rated Voltage |
51.2V |
| Công suất
Energy |
5120Wh |
| Điện trở cell
Cell Resistance |
≤1.6m Ω |
| Tự xả
Self Discharge |
<1.5% mỗi tháng |
| Số module tối đa mắc song song
Maximum Modules in Parallel |
16 |
| ĐẶC TÍNH CƠ LÝ | |
| Kích thước (DxRxC)
Dimensions (L x W x H) |
442*420*220mm |
| Trọng lượng
Weight |
45Kg |
| ĐẶC TÍNH XẢ | |
| Điện áp cắt xả
Discharge Cut-off Voltage |
40V |
| Dòng xả liên tục lớn nhất
Max Continuous Discharging Current |
100A |
| Dòng phóng đỉnh
Peak Discharge Current |
150A cho 3 giây |
| Dòng xả khuyến nghị
Recommended Discharge Current |
50A |
| ĐẶC TÍNH SẠC | |
| Điện áp giới hạn sạc
Charging Limited Voltage |
57.6V |
| Dòng sạc lớn nhất
Max Charging Current |
50A |
| Dòng sạc khuyến nghị
Recommended Charge Current |
25A |
| ĐẶC TÍNH MÔI TRƯỜNG | |
| Dải nhiệt độ sạc
Charge Temperature Range |
0~45℃ |
| Dải nhiệt độ xả
Discharge Temperature Range |
-20~60℃ |
| Nhiệt độ hoạt động khuyến nghị
Recommended Operating Temperature |
15~35℃ |
| Dải độ ẩm & nhiệt độ lưu kho (ít hơn 1 tháng)
Storage Temperature & Humidity Range (Less than 1 month) |
-20~35℃, 45~75%RH |
| Dải độ ẩm & nhiệt độ lưu kho (ít hơn 3 tháng)
Storage Temperature & Humidity Range (Less than 3 months) |
-10~35℃, 45~75%RH |
| Dải độ ẩm & nhiệt độ khuyến nghị
Recommended Storage Temperature & Humidity Range |
15~35℃, 45~75%RH |
| Bảo hành | |
| Life cycles | >3000 |
| Bảo hành | 3 năm |



